TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

brin nghĩa là cọng, ngọn, sợi, tao.

Nghĩa của brin

Danh từ · giống đực

  1. Cọng, ngọn.
    • Brin de paillecọng rơm
    • Brin d'herbengọn cỏ
  2. Sợi, tao; thanh.
    • Les brins d'une cordecác tao của dây thừng
    • Brin d'antennethanh anten
  3. Mẩu.
    • Un brin de painmột mẩu bánh mì

Dạng từ của brin

Đi với mạo từ: un brin · le brin

Số nhiềubrins

Họ từ của brin

Cụm từ, thành ngữ với brin

  • brin à brin — từng tí một
  • un petit brin — chút ít
  • un beau brin de fille — (thân mật) một thiếu nữ to lớn khỏe mạnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blade (of grass); sprig, twig; wisp, strand (of hair, fibre etc.); ounce, bit, hint

Câu hỏi thường gặp

brin nghĩa là gì?

brin (danh từ) nghĩa là cọng, ngọn, sợi, tao.

brin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brin (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛ̃/.

brin là giống đực hay giống cái?

brin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.