brin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
brin nghĩa là cọng, ngọn, sợi, tao.
Nghĩa của brin
Danh từ · giống đực
- Cọng, ngọn.
- Brin de paillecọng rơm
- Brin d'herbengọn cỏ
- Sợi, tao; thanh.
- Les brins d'une cordecác tao của dây thừng
- Brin d'antennethanh anten
- Mẩu.
- Un brin de painmột mẩu bánh mì
Dạng từ của brin
Đi với mạo từ: un brin · le brin
| Số nhiều | brins |
Họ từ của brin
Cụm từ, thành ngữ với brin
- brin à brin — từng tí một
- un petit brin — chút ít
- un beau brin de fille — (thân mật) một thiếu nữ to lớn khỏe mạnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blade (of grass); sprig, twig; wisp, strand (of hair, fibre etc.); ounce, bit, hint
Câu hỏi thường gặp
brin nghĩa là gì?
brin (danh từ) nghĩa là cọng, ngọn, sợi, tao.
brin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brin (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛ̃/.
brin là giống đực hay giống cái?
brin là danh từ giống đực (dùng với un, le).