TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brindezingue

/bʁɛ̃d.zɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

brindezingue nghĩa là say rượu.

Nghĩa của brindezingue

Tính từ

  1. Thông tục Say rượu.

Dạng từ của brindezingue

Số nhiềubrindezingues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ loopy; nuts; bonkers; cuckoo

Câu hỏi thường gặp

brindezingue nghĩa là gì?

brindezingue (tính từ) nghĩa là say rượu.

brindezingue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brindezingue (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛ̃d.zɛ̃ɡ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.