TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brindille

danh từ giống cái (f)
/bʁɛ̃.dij/ giọng máy của trình duyệt

brindille nghĩa là cành nhỏ, triệu chứng, ngọn.

Nghĩa của brindille

Danh từ · giống cái

  1. Cành nhỏ.
  2. Số nhiều (y học) triệu chứng; ngọn (đối với gốc; theo đông y).

Dạng từ của brindille

Đi với mạo từ: une brindille · la brindille

Số nhiềubrindilles

Câu ví dụ với brindille

  • Il a coupé une brindille de l'arbre avec son couteau. Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10151418

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twig, sprig

Câu hỏi thường gặp

brindille nghĩa là gì?

brindille (danh từ) nghĩa là cành nhỏ, triệu chứng, ngọn.

brindille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brindille (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛ̃.dij/.

brindille là giống đực hay giống cái?

brindille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.