bringue
danh từ giống cái (f)
/bʁɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
bringue nghĩa là tiệc tùng, cuộc truy hoan.
Nghĩa của bringue
Danh từ · giống cái
- Thông tục Người phụ nữ lòng ngòng.
- Thông tục Tiệc tùng; cuộc truy hoan.
Dạng từ của bringue
Đi với mạo từ: une bringue · la bringue
| Số nhiều | bringues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bringue
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ binge, booze-up (drunken celebration)
- Danh từ lanky woman; piece
Câu hỏi thường gặp
bringue nghĩa là gì?
bringue (danh từ) nghĩa là tiệc tùng, cuộc truy hoan.
bringue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bringue (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛ̃ɡ/.
bringue là giống đực hay giống cái?
bringue là danh từ giống cái (dùng với une, la).