TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pièce

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pjɛs/ giọng máy của trình duyệt

pièce nghĩa là căn phòng, buồng, đồng tiền xu.

Nghĩa của pièce

Danh từ · giống cái

  1. Căn phòng, buồng (trong nhà, căn hộ) (biên soạn)
  2. Đồng tiền xu (pièce de monnaie) (biên soạn)
  3. Bộ phận, phần.
    • Les pièces d'une charpentecác bộ phận sườn nhà
  4. Mảnh, miếng, cái, con tấm (vải); thùng (rượu); khẩu (súng); đồng (tiền); bài (thơ văn); vở (kịch); gian (nhà)...
    • Une pièce de métalmột miếng kim loại
    • Une pièce de gibiermột con thịt
    • Une pièce de drapmột tấm dạ
    • Une pièce de vinmột thùng rượu nho
    • Une pièce d'artilleriemôt khẩu pháo
    • Une pièce de cinq francsmột đồng năm frăng
  5. Tài liệu, giấy tờ.

Dạng từ của pièce

Đi với mạo từ: une pièce · la pièce

Số nhiềupièces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pièce

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pièce

Cụm từ, thành ngữ với pièce

  • luật pháp) Pièce d' instruction — tài liệu dự thẩm
    • Pièce d' identitégiấy tờ tuỳ thân, giấy căn cước
  • à la pièce; aux pièces — theo sản phẩm
    • Être payé à la pièceđược trả công theo sản phẩm
  • de toutes plèces — hoàn toàn
    • Armé de toutes piècesvũ trang từ đầu đến chân
  • donner la pièce — (thân mật) cho tiền thưởng
  • faire pièce à quelqu'un — chơi khăm ai
  • jouer à quelqu'un une pièce de sa façon — chơi xỏ ai một keo
  • mettre en pièces — làm vỡ ra từng mảnh; làm rách; đánh tan tành
    • Mettre en pièces les ennemisđánh tan tành quân địch
  • pièce à conviction; pièce de conviction — tang vật
  • pièce à pièce — từng cái một
  • pièce de chair — (thông tục) đồ bị thịt
  • pièce de four — bánh ngọt
    • Pièce de résistancemón ăn chắc bụng, món ăn lấy no
  • pièce rare — vật lạ
  • tailler en pièces — đánh tan tành
  • tout d'une pièce — nguyên tấm, nguyên khối; cứng đờ; cứng ngắc; không ngừng
    • Caractère tout d'une piècetính nết cứng ngắt
    • Parler tout d'une piècenói không ngừng

Câu ví dụ với pièce

  • On l'a vu entrer dans la pièce. Người ta trông thấy anh ta vào phòng.Tatoeba #133291
  • Il sortit de la pièce. Anh ấy ra khỏi phòng.Tatoeba #133288
  • Il alla dans la pièce d'à côté et s'allongea. Anh ấy sang phòng bên cạnh và ngả lưng nằm.Tatoeba #133530
  • Elle m'a donné ces vieilles pièces. Bà ấy đã cho tôi những đồng tiền cổ này.Tatoeba #134350
  • Il quitta la pièce sans mot dire. Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1316612
  • Le clair de lune inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11214622
  • La lumière lunaire inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1805628
  • Chaque pièce a été minutieusement fouillée. Tất cả các phòng đều bị kiểm tra kỹ lưỡng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6926623

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ room in a house, etc.; patch; piece; ellipsis of pièce de monnaie (“coin”)

Câu hỏi thường gặp

pièce nghĩa là gì?

pièce (danh từ) nghĩa là căn phòng, buồng, đồng tiền xu.

pièce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pièce (giọng Pháp chuẩn): /pjɛs/.

pièce là giống đực hay giống cái?

pièce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.