TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emporte-pièce

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pɔʁ.t(ə).pjɛs/ giọng máy của trình duyệt

emporte-pièce nghĩa là cái đột lỗ.

Nghĩa của emporte-pièce

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Cái đột lỗ.
    • à l'emporte-piècegay gắt, cay chua
    • Caractère à l'emporte-piècetính khí cay chua

Dạng từ của emporte-pièce

Đi với mạo từ: un emporte-pièce · l'emporte-pièce

Số nhiềuemporte-pièces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cookie cutter

Câu hỏi thường gặp

emporte-pièce nghĩa là gì?

emporte-pièce (danh từ) nghĩa là cái đột lỗ.

emporte-pièce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emporte-pièce (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɔʁ.t(ə).pjɛs/.

emporte-pièce là giống đực hay giống cái?

emporte-pièce là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.