TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emport

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

emport nghĩa là Capacité d'emport (hàng không) trọng tải.

Nghĩa của emport

Danh từ · giống đực

  1. Capacité d'emport (hàng không) trọng tải.

Dạng từ của emport

Đi với mạo từ: un emport · l'emport

Số nhiềuemports
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ payload

Câu hỏi thường gặp

emport nghĩa là gì?

emport (danh từ) nghĩa là Capacité d'emport (hàng không) trọng tải.

emport phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emport (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɔʁ/.

emport là giống đực hay giống cái?

emport là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.