TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emporium

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pɔ.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt

emporium nghĩa là thương điếm.

Nghĩa của emporium

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thương điếm.

Dạng từ của emporium

Đi với mạo từ: un emporium · l'emporium

Số nhiềuemporiums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emporium

Câu hỏi thường gặp

emporium nghĩa là gì?

emporium (danh từ) nghĩa là thương điếm.

emporium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emporium (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɔ.ʁjɔm/.

emporium là giống đực hay giống cái?

emporium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.