emporium
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pɔ.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt
emporium nghĩa là thương điếm.
Nghĩa của emporium
Danh từ · giống đực
- Sử học Thương điếm.
Dạng từ của emporium
Đi với mạo từ: un emporium · l'emporium
| Số nhiều | emporiums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emporium
Câu hỏi thường gặp
emporium nghĩa là gì?
emporium (danh từ) nghĩa là thương điếm.
emporium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emporium (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɔ.ʁjɔm/.
emporium là giống đực hay giống cái?
emporium là danh từ giống đực (dùng với un, le).