TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emportement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pɔʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

emportement nghĩa là sự nổi khùng, sự hăng hái.

Nghĩa của emportement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nổi khùng.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự hăng hái.
  3. Cơ học Sự chạy quá tải.

Dạng từ của emportement

Đi với mạo từ: un emportement · l'emportement

Số nhiềuemportements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anger, rage

Câu hỏi thường gặp

emportement nghĩa là gì?

emportement (danh từ) nghĩa là sự nổi khùng, sự hăng hái.

emportement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emportement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɔʁ.tə.mɑ̃/.

emportement là giống đực hay giống cái?

emportement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.