tout
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tu/ giọng máy của trình duyệt
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /tu.t‿/
tout nghĩa là tất cả.
Nghĩa của tout
Đại từ
- Tất cả. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Tout ce que vous dites est parfaitement correct.Tất cả những điều anh nói đều đúng.
Cụm từ, thành ngữ với tout
- tout de suite — Ngay lập tức, ngay, lập tức.
- tout le monde — Mọi người.
Câu ví dụ với tout
- Fais tout ce qu'il te dit. Tốt nhất là hãy làm theo mọi thứ anh ấy nói với bạn.Tatoeba #3432
- Tout le monde peut faire une erreur. Mọi người đều có thể sai lầm.Tatoeba #12571
- Tout le monde a ri de lui. Mọi người đã cười anh ta.Tatoeba #131425
- Tout le monde le connaissait au village. Mọi người trong làng đều biết ông ta.Tatoeba #138882
- Elle est coquette avec tout le monde. Cô ấy làm duyên với mọi người.Tatoeba #488625
- Je vous apporte l’addition tout de suite. Tôi mang cho ông tờ hóa đơn ngay.Tatoeba #4297
- Tout ce que vous dites est parfaitement correct. Tất cả những điều anh nói đều đúng.Tatoeba #498928
- Avant tout, prenez soin de vous. Trước hết anh hãy chăm sóc chính bản thân mình.Tatoeba #502596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ all; totally; completely; however; no matter how
- Hạn định từ all
- Danh từ whole, entirety, total
- Đại từ everything
Câu hỏi thường gặp
tout nghĩa là gì?
tout (đại từ) nghĩa là tất cả.
tout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tout (giọng Pháp chuẩn): /tu/.