tout de suite
tout de suite nghĩa là ngay lập tức, ngay.
Nghĩa của tout de suite
Phó từ
- Ngay lập tức, ngay, lập tức. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je vous apporte l’addition tout de suite.Tôi mang cho ông tờ hóa đơn ngay.
- Je me suis tout de suite excusé.Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó.
Câu ví dụ với tout de suite
- Je vous apporte l’addition tout de suite. Tôi mang cho ông tờ hóa đơn ngay.Tatoeba #4297
- Je me suis tout de suite excusé. Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3429932
- Je vais examiner ça tout de suite. Tôi sẽ tìm hiểu nó ngay lập tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10920766
- Je reviens tout de suite. Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #530392
- Je pars tout de suite. Tôi sẽ rời đi ngay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13649474
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ immediately, right away; without interruption
Câu hỏi thường gặp
tout de suite nghĩa là gì?
tout de suite (phó từ) nghĩa là ngay lập tức, ngay.
tout de suite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tout de suite (giọng Pháp chuẩn): /tu də sɥit/.