TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pizzicato

danh từ giống đực (m)
/pid.zi.ka.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

pizzicato nghĩa là ngón bật.

Nghĩa của pizzicato

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Ngón bật.

Dạng từ của pizzicato

Đi với mạo từ: un pizzicato · le pizzicato

Số nhiềupizzicatos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ pizzicato
  • Danh từ pizzicato

Câu hỏi thường gặp

pizzicato nghĩa là gì?

pizzicato (danh từ) nghĩa là ngón bật.

pizzicato phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pizzicato (giọng Pháp chuẩn): /pid.zi.ka.tɔ/.

pizzicato là giống đực hay giống cái?

pizzicato là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.