pizzicato
danh từ giống đực (m)
/pid.zi.ka.tɔ/ giọng máy của trình duyệt
pizzicato nghĩa là ngón bật.
Nghĩa của pizzicato
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Ngón bật.
Dạng từ của pizzicato
Đi với mạo từ: un pizzicato · le pizzicato
| Số nhiều | pizzicatos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ pizzicato
- Danh từ pizzicato
Câu hỏi thường gặp
pizzicato nghĩa là gì?
pizzicato (danh từ) nghĩa là ngón bật.
pizzicato phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pizzicato (giọng Pháp chuẩn): /pid.zi.ka.tɔ/.
pizzicato là giống đực hay giống cái?
pizzicato là danh từ giống đực (dùng với un, le).