TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fétu

danh từ giống đực (m)
/fe.ty/ giọng máy của trình duyệt

fétu nghĩa là sợi.

Nghĩa của fétu

Danh từ · giống đực

  1. Sợi (rơm).
    • Un fêtu de paillemột sợi rơm

Dạng từ của fétu

Đi với mạo từ: un fétu · le fétu

Số nhiềufétus

Họ từ của fétu

Cụm từ, thành ngữ với fétu

  • cela ne vaut pas un fétu — cái đó không có giá trị gì
  • ne pas donner un fétu d'une chose — không cho một vật có giá trị gì
  • se soucier d'une chose comme d'un fétu — không quan tâm tí nào đến việc gì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ straw (dried stalk of a cereal plant); straw (something proverbially worthless)

Câu hỏi thường gặp

fétu nghĩa là gì?

fétu (danh từ) nghĩa là sợi.

fétu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fétu (giọng Pháp chuẩn): /fe.ty/.

fétu là giống đực hay giống cái?

fétu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.