TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fétuque

danh từ giống cái (f)
/fe.tyk/ giọng máy của trình duyệt

fétuque nghĩa là cỏ đuôi trâu.

Nghĩa của fétuque

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cỏ đuôi trâu.

Dạng từ của fétuque

Đi với mạo từ: une fétuque · la fétuque

Số nhiềufétuques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fescue (Festuca)

Câu hỏi thường gặp

fétuque nghĩa là gì?

fétuque (danh từ) nghĩa là cỏ đuôi trâu.

fétuque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fétuque (giọng Pháp chuẩn): /fe.tyk/.

fétuque là giống đực hay giống cái?

fétuque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.