fétuque
danh từ giống cái (f)
/fe.tyk/ giọng máy của trình duyệt
fétuque nghĩa là cỏ đuôi trâu.
Nghĩa của fétuque
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cỏ đuôi trâu.
Dạng từ của fétuque
Đi với mạo từ: une fétuque · la fétuque
| Số nhiều | fétuques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fescue (Festuca)
Câu hỏi thường gặp
fétuque nghĩa là gì?
fétuque (danh từ) nghĩa là cỏ đuôi trâu.
fétuque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fétuque (giọng Pháp chuẩn): /fe.tyk/.
fétuque là giống đực hay giống cái?
fétuque là danh từ giống cái (dùng với une, la).