TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grille

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁij/ giọng máy của trình duyệt

grille nghĩa là chấn song, lưới sắt, vỉ lò.

Nghĩa của grille

Danh từ · giống cái

  1. Chấn song; lưới sắt.
    • Grille de fenêtrechấn song cửa sổ
  2. Vỉ lò.
  3. Điện cực lưới (ở đèn rađiô).
  4. Bìa lưới (có đục lỗ để đọc công văn mật).
  5. Ô chữ (chơi đồ chữ).
  6. Chỗ đan lỗi.
    • être derrière les grillesbị giam
    • grille des salairesthang lương (của một ngành nghề)

Dạng từ của grille

Đi với mạo từ: une grille · la grille

Số nhiềugrilles

Họ từ của grille

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bars; railings; rack; grate; gate (with bars); grid

Câu hỏi thường gặp

grille nghĩa là gì?

grille (danh từ) nghĩa là chấn song, lưới sắt, vỉ lò.

grille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grille (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁij/.

grille là giống đực hay giống cái?

grille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.