TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grillade

danh từ giống cái (f)
/ɡʁi.jad/ giọng máy của trình duyệt

grillade nghĩa là thịt nướng, sự nướng chả.

Nghĩa của grillade

Danh từ · giống cái

  1. Thịt nướng.
  2. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự nướng chả.

Dạng từ của grillade

Đi với mạo từ: une grillade · la grillade

Số nhiềugrillades

Câu ví dụ với grillade

  • Je suis allé acheter de la grillade à la boucherie, mais il n'y en avait pas. Tôi đã di mua thịt nướng tại cửa hàng thịt, nhưng không có.Tatoeba #3311810

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grilling; grill (act of grilling food)

Câu hỏi thường gặp

grillade nghĩa là gì?

grillade (danh từ) nghĩa là thịt nướng, sự nướng chả.

grillade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grillade (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.jad/.

grillade là giống đực hay giống cái?

grillade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.