grillage
danh từ giống đực (m)
/ɡʁi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
grillage nghĩa là sự nướng, sự rang.
Nghĩa của grillage
Danh từ · giống đực
- Sự nướng (thịt, cá).
- Sự rang (cà phê).
- Sự nung (quặng).
- Sự hơ lửa (vải để đốt xơ).
Dạng từ của grillage
Đi với mạo từ: un grillage · le grillage
| Số nhiều | grillages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trellis (of wire or plastic); wire netting
- Danh từ grilling
Câu hỏi thường gặp
grillage nghĩa là gì?
grillage (danh từ) nghĩa là sự nướng, sự rang.
grillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grillage (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.jaʒ/.
grillage là giống đực hay giống cái?
grillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).