TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grilloir

danh từ giống đực (m)
/ɡʁij.waʁ/ giọng máy của trình duyệt

grilloir nghĩa là cái rang cà phê, lò quay thịt.

Nghĩa của grilloir

Danh từ · giống đực

  1. Cái rang cà phê.
  2. Lò quay thịt.

Dạng từ của grilloir

Đi với mạo từ: un grilloir · le grilloir

Câu hỏi thường gặp

grilloir nghĩa là gì?

grilloir (danh từ) nghĩa là cái rang cà phê, lò quay thịt.

grilloir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grilloir (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁij.waʁ/.

grilloir là giống đực hay giống cái?

grilloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.