TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gril

danh từ giống đực (m)
/ɡʁil/ giọng máy của trình duyệt

gril nghĩa là vỉ, rào chắn.

Nghĩa của gril

Danh từ · giống đực

  1. Vỉ (nướng chả, nướng cá).
  2. Rào chắn (phía trên cửa sông).
  3. Trần mắt cáo (trên sân khấu).
  4. Hàng hải Sàn rửa (lòng tàu).
    • être sur le grilbồn chồn lo lắng

Dạng từ của gril

Đi với mạo từ: un gril · le gril

Số nhiềugrils

Họ từ của gril

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grill (cooking implement made of metal rods); A heated metal grill used to torture by burning; Torture, torment

Câu hỏi thường gặp

gril nghĩa là gì?

gril (danh từ) nghĩa là vỉ, rào chắn.

gril phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gril (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁil/.

gril là giống đực hay giống cái?

gril là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.