TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clenche

danh từ giống cái (f)
/klɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

clenche nghĩa là then chặn.

Nghĩa của clenche

Danh từ · giống cái

  1. Then chặn (cửa).

Dạng từ của clenche

Đi với mạo từ: une clenche · la clenche

Số nhiềuclenches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ latch

Câu hỏi thường gặp

clenche nghĩa là gì?

clenche (danh từ) nghĩa là then chặn.

clenche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clenche (giọng Pháp chuẩn): /klɑ̃ʃ/.

clenche là giống đực hay giống cái?

clenche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.