clenche
danh từ giống cái (f)
/klɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt
clenche nghĩa là then chặn.
Nghĩa của clenche
Danh từ · giống cái
- Then chặn (cửa).
Dạng từ của clenche
Đi với mạo từ: une clenche · la clenche
| Số nhiều | clenches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ latch
Câu hỏi thường gặp
clenche nghĩa là gì?
clenche (danh từ) nghĩa là then chặn.
clenche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clenche (giọng Pháp chuẩn): /klɑ̃ʃ/.
clenche là giống đực hay giống cái?
clenche là danh từ giống cái (dùng với une, la).