TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clepsydre

danh từ giống cái (f)
/klɛp.sidʁ/ giọng máy của trình duyệt

clepsydre nghĩa là đồng hồ nước.

Nghĩa của clepsydre

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Đồng hồ nước.

Dạng từ của clepsydre

Đi với mạo từ: une clepsydre · la clepsydre

Số nhiềuclepsydres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water clock, clepsydra

Câu hỏi thường gặp

clepsydre nghĩa là gì?

clepsydre (danh từ) nghĩa là đồng hồ nước.

clepsydre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clepsydre (giọng Pháp chuẩn): /klɛp.sidʁ/.

clepsydre là giống đực hay giống cái?

clepsydre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.