TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cleptomane

danh từ cả hai giống
/klɛp.tɔ.man/ giọng máy của trình duyệt

cleptomane nghĩa là Như kleptomane.

Nghĩa của cleptomane

Danh từ · cả hai giống

  1. Như kleptomane.

Dạng từ của cleptomane

Số nhiềucleptomanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kleptomaniac

Câu hỏi thường gặp

cleptomane nghĩa là gì?

cleptomane (danh từ) nghĩa là Như kleptomane.

cleptomane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cleptomane (giọng Pháp chuẩn): /klɛp.tɔ.man/.

cleptomane là giống đực hay giống cái?

cleptomane là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.