TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

champêtre

/ʃɑ̃.pɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

champêtre nghĩa là Thuộc đồng rượu.

Nghĩa của champêtre

Tính từ

  1. Thuộc đồng rượu.
    • Travaux champêtrescông việc đồng ruộng

Dạng từ của champêtre

Số nhiềuchampêtres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với champêtre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ countryside; rural

Câu hỏi thường gặp

champêtre nghĩa là gì?

champêtre (tính từ) nghĩa là Thuộc đồng rượu.

champêtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của champêtre (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.pɛtʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.