chance
chance nghĩa là vận may, sự may mắn, vận.
Nghĩa của chance
Danh từ · giống cái
- Vận may, sự may mắn.
- Avoir de la chancegặp may
- Tenter la chancecầu may
- Une chancedịp may
- Vận.
- Bonne chancevận may
- Mauvaise chancevận rủi
- Số nhiều Cơ may, khả năng.
- Calculer les chancestính các khả năng
Dạng từ của chance
Đi với mạo từ: une chance · la chance
| Số nhiều | chances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chance
Trái nghĩa
Họ từ của chance
Câu ví dụ với chance
- Allez ! Donne-moi une chance. Thôi nào, anh hãy cho tôi một cơ may.Tatoeba #461988
- Tout à fait par chance, je rencontrai mon vieil ami à l'aéroport. Hầu như tình cờ, tôi gặp bạn cũ của tôi tại sân bay.Tatoeba #334840
- Tout le monde mérite une seconde chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4027
- Donnez une chance à quelqu'un d'autre. Hãy cho người khác một cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428152
- Il a juste de la chance. Anh ấy chỉ gặp may thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7528135
- Tu as laissé passer ta chance. Bạn đã bỏ lỡ cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11179525
- Tout le monde a droit à une seconde chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1043628
- Avec un peu de chance. Hi vọng thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11142013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chance; luck; Immigrant of non-European heritage, short for "chance pour la France".
Câu hỏi thường gặp
chance nghĩa là gì?
chance (danh từ) nghĩa là vận may, sự may mắn, vận.
chance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chance (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃s/.
chance là giống đực hay giống cái?
chance là danh từ giống cái (dùng với une, la).