TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chance

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

chance nghĩa là vận may, sự may mắn, vận.

Nghĩa của chance

Danh từ · giống cái

  1. Vận may, sự may mắn.
    • Avoir de la chancegặp may
    • Tenter la chancecầu may
    • Une chancedịp may
  2. Vận.
    • Bonne chancevận may
    • Mauvaise chancevận rủi
  3. Số nhiều Cơ may, khả năng.
    • Calculer les chancestính các khả năng

Dạng từ của chance

Đi với mạo từ: une chance · la chance

Số nhiềuchances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chance

Trái nghĩa

Họ từ của chance

Câu ví dụ với chance

  • Allez ! Donne-moi une chance. Thôi nào, anh hãy cho tôi một cơ may.Tatoeba #461988
  • Tout à fait par chance, je rencontrai mon vieil ami à l'aéroport. Hầu như tình cờ, tôi gặp bạn cũ của tôi tại sân bay.Tatoeba #334840
  • Tout le monde mérite une seconde chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4027
  • Donnez une chance à quelqu'un d'autre. Hãy cho người khác một cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428152
  • Il a juste de la chance. Anh ấy chỉ gặp may thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7528135
  • Tu as laissé passer ta chance. Bạn đã bỏ lỡ cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11179525
  • Tout le monde a droit à une seconde chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1043628
  • Avec un peu de chance. Hi vọng thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11142013

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chance; luck; Immigrant of non-European heritage, short for "chance pour la France".

Câu hỏi thường gặp

chance nghĩa là gì?

chance (danh từ) nghĩa là vận may, sự may mắn, vận.

chance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chance (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃s/.

chance là giống đực hay giống cái?

chance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.