TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malheur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

malheur nghĩa là vận xấu, vận rủi ro, tai họa, cái không may.

Nghĩa của malheur

Danh từ · giống đực

  1. Vận xấu, vận rủi ro.
    • Triompher du malheurthắng được vận xấu
  2. Tai họa; cái không may.
    • Il lui est arrivé un malheurmột tai họa đã đến với nó
    • Le malheur est qu'il est absentcái không may là ông ta đi vắng

Dạng từ của malheur

Đi với mạo từ: un malheur · le malheur

Số nhiềumalheurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malheur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của malheur

Cụm từ, thành ngữ với malheur

  • à quelque chose malheur est bon — điều không may cũng có cái hay
  • jouer de malheur — xem jouer
  • le beau malheur! le grand malheur! — (mỉa mai) khốn khổ quá nhỉ!
  • malheur à — trời tru đất diệt (ai); thật khổ cho (ai)
  • malheur des temps — cái đau khổ của thời đại
  • par malheur — chẳng may mà
  • porter malheur — đem lại tai họa, đem lại đau khổ

Câu ví dụ với malheur

  • Un malheur n'arrive jamais seul. Phúc bất trùng lai.Tatoeba #139264
  • Il croit en la superstition disant que 13 est un nombre qui porte malheur. Anh ấy mê tín dị đoan và nói rằng 13 là con số mang lại điều bất hạnh.Tatoeba #399856
  • À toute chose malheur est bon. Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134802
  • Un malheur ne vient jamais seul. Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868330
  • Je suis l'artisan de mon propre malheur. Tôi là kiến trúc sư của vận xui của chính mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12111271
  • Un malheur n’arrive jamais seul. Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13685097
  • C'est dans le malheur qu'on reconnaît ses amis. Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330884
  • Je ne crois pas que les chats noirs portent malheur. Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8328029

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mishap, misfortune; sadness, unhappiness

Câu hỏi thường gặp

malheur nghĩa là gì?

malheur (danh từ) nghĩa là vận xấu, vận rủi ro, tai họa, cái không may.

malheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malheur (giọng Pháp chuẩn): /ma.lœʁ/.

malheur là giống đực hay giống cái?

malheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.