malheureusement
malheureusement nghĩa là chẳng may, vì rủi ro mà.
Nghĩa của malheureusement
Phó từ
- Chẳng may, vì rủi ro mà.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malheureusement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với malheureusement
- C'est malheureusement vrai. Tiếc rằng cái đó là sự thật.Tatoeba #3136
- Malheureusement, je n'ai pas beaucoup d'argent sur moi. Tiếc quá, tôi không mang theo nhiều tiền trong người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872757
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ unfortunately; sadly
Câu hỏi thường gặp
malheureusement nghĩa là gì?
malheureusement (phó từ) nghĩa là chẳng may, vì rủi ro mà.
malheureusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malheureusement (giọng Pháp chuẩn): /ma.lø.ʁøz.mɑ̃/.