TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malheureusement

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.lø.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

malheureusement nghĩa là chẳng may, vì rủi ro mà.

Nghĩa của malheureusement

Phó từ

  1. Chẳng may, vì rủi ro mà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malheureusement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với malheureusement

  • C'est malheureusement vrai. Tiếc rằng cái đó là sự thật.Tatoeba #3136
  • Malheureusement, je n'ai pas beaucoup d'argent sur moi. Tiếc quá, tôi không mang theo nhiều tiền trong người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872757

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ unfortunately; sadly

Câu hỏi thường gặp

malheureusement nghĩa là gì?

malheureusement (phó từ) nghĩa là chẳng may, vì rủi ro mà.

malheureusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malheureusement (giọng Pháp chuẩn): /ma.lø.ʁøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.