TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

heureusement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/œ.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

heureusement nghĩa là may mắn, may sao, thuận lợi, thành công mỹ mãn.

Nghĩa của heureusement

Phó từ

  1. May mắn, may sao.
    • Il a enfin compris, heureusementmay sao cuối cùng anh ta hiểu ra
  2. Thuận lợi; thành công mỹ mãn.
    • Terminer heureusement une affairehoàn thành mỹ mãn công việc
  3. Thích hợp, thích đáng.
    • Expression heureusement trouvéetừ ngữ tìm được thích đáng
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Sung sướng.
    • Vivre heureusementsống sung sướng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heureusement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với heureusement

  • Heureusement j'ai gagné le premier prix. Thật may mắn, tôi đã chiến thắng giải nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970524
  • Heureusement, le temps était au beau. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #919111
  • Heureusement, elle a retrouvé la santé. Thật may, cô ấy đã khỏe trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14030502
  • Heureusement, personne ne fut blessé. May thay, không ai bị thương cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8616
  • Heureusement, le temps était beau. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #919110
  • Heureusement, personne n'est décédé. May là không ai chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6933783
  • Heureusement il faisait beau. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8617
  • Heureusement, il faisait beau. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #919108

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ luckily, fortunately; happily
  • Thán từ and a good job too! and a good thing too! well that's lucky! I'm glad to hear it! it's just as well! thank goodness!

Câu hỏi thường gặp

heureusement nghĩa là gì?

heureusement (phó từ) nghĩa là may mắn, may sao, thuận lợi, thành công mỹ mãn.

heureusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heureusement (giọng Pháp chuẩn): /œ.ʁøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.