heureusement
heureusement nghĩa là may mắn, may sao, thuận lợi, thành công mỹ mãn.
Nghĩa của heureusement
Phó từ
- May mắn, may sao.
- Il a enfin compris, heureusementmay sao cuối cùng anh ta hiểu ra
- Thuận lợi; thành công mỹ mãn.
- Terminer heureusement une affairehoàn thành mỹ mãn công việc
- Thích hợp, thích đáng.
- Expression heureusement trouvéetừ ngữ tìm được thích đáng
- Từ cũ; nghĩa cũ Sung sướng.
- Vivre heureusementsống sung sướng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heureusement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với heureusement
- Heureusement j'ai gagné le premier prix. Thật may mắn, tôi đã chiến thắng giải nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970524
- Heureusement, le temps était au beau. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #919111
- Heureusement, elle a retrouvé la santé. Thật may, cô ấy đã khỏe trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14030502
- Heureusement, personne ne fut blessé. May thay, không ai bị thương cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8616
- Heureusement, le temps était beau. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #919110
- Heureusement, personne n'est décédé. May là không ai chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6933783
- Heureusement il faisait beau. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8617
- Heureusement, il faisait beau. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #919108
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ luckily, fortunately; happily
- Thán từ and a good job too! and a good thing too! well that's lucky! I'm glad to hear it! it's just as well! thank goodness!
Câu hỏi thường gặp
heureusement nghĩa là gì?
heureusement (phó từ) nghĩa là may mắn, may sao, thuận lợi, thành công mỹ mãn.
heureusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heureusement (giọng Pháp chuẩn): /œ.ʁøz.mɑ̃/.