TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malheureux

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.lœ.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

malheureux nghĩa là khốn khổ, không may, bất hạnh, người khốn khổ.

Nghĩa của malheureux

Tính từ

  1. Khốn khổ.
    • Un enfant malheureuxđứa trẻ khốn khổ
  2. Không may, bất hạnh, rủi ro.
    • Candidat malheureuxthí sinh không may
  3. Đáng thương.
    • Malheureuse mèrengười mẹ đáng thương
  4. Đáng tiếc.
    • C'est malheureux qu'il ait agi ainsiđáng tiếc là nó đã hành động như thế
  5. Không hay, dữ.
    • Nouvelle malheureusetin dữ
  6. Khốn nạn; chẳng ra gì.
    • Ce malheureux fripontên bợm khốn nạn ấy
    • Malheureux coin de terrexó đất chẳng ra gì
  7. Tồi.
    • Mémoire malheureusetrí nhớ tồi
  8. Không phải lẽ, dại dột.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người khốn khổ.
    • Secourir les malheureuxcứu giúp những người khốn khổ
  2. Đứa khốn nạn.
    • Le malheureux m'a trompéđứa khốn nạn ấy đã lừa tôi

Dạng từ của malheureux

Giống cáimalheureuse /ma.lœ.ʁøz/
Giống cái số nhiềumalheureuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malheureux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của malheureux

Cụm từ, thành ngữ với malheureux

  • avoir la main malheureuse — không mát tay, đen đủi (đánh bạc, đánh số..); hậu đậu, lóng ngóng
  • être malheureux comme les pierres — khổ quá sức
  • mari malheureux — chồng bị lừa, chồng bị cắm sừng

Câu ví dụ với malheureux

  • Je serais malheureux, mais je ne me suiciderais pas. Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3175
  • Même avec toute sa richesse et sa célébrité, il est malheureux. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5359184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unhappy, miserable; poor; insignificant, trifling

Câu hỏi thường gặp

malheureux nghĩa là gì?

malheureux (tính từ, danh từ) nghĩa là khốn khổ, không may, bất hạnh, người khốn khổ.

malheureux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malheureux (giọng Pháp chuẩn): /ma.lœ.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.