content
content nghĩa là bằng lòng, vừa lòng.
Nghĩa của content
Tính từ
- Bằng lòng, vừa lòng, thỏa lòng.
- content de soitự mãn
- non content dekhông chỉ bằng lòng với
Danh từ · giống đực
- Avoir son content d'une chose Có đầy đủ cái gì.
Dạng từ của content
| Số nhiều | contents |
| Giống cái | contente /kɔ̃.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | contentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với content
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với content
- Nous sommes tous contents. Mọi người đều hài lòng.Tatoeba #128072
- Ces nouvelles l'ont rendu content. Tin tức khiến nó rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #354906
- Je ne suis pas content de cette situation. Tình huống này khiến tôi không vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398491
- Je suis tellement content que tu sois là. Tôi rất vui vì bạn đã ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4654355
- Je suis content de ne pas être Tom. Tôi mừng là tôi không phải Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5647302
- Je sais que tu es content. Tôi biết bạn rất hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7525921
- Êtes-vous content de votre travail ? Bạn có hài lòng với công việc của mình không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10320
- Elle fut contente de voir les résultats. Cô ấy đã hài lòng khi nhìn thấy những kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894566
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ content, satisfied, pleased
- Động từ third-person plural present/subjunctive of conter
Câu hỏi thường gặp
content nghĩa là gì?
content (tính từ, danh từ) nghĩa là bằng lòng, vừa lòng.
content phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của content (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɑ̃/.