satisfait
satisfait nghĩa là vừa lòng, thỏa mãn.
Nghĩa của satisfait
Tính từ
- Vừa lòng, thỏa mãn, vừa ý.
- Curiosité satisfaitesự tò mò được thỏa mãn
- Il est satisfait de mon travailông ấy vừa lòng về công việc của tôi
- Air satisfaitvẻ vừa ý
Dạng từ của satisfait
| Số nhiều | satisfaits |
| Giống cái | satisfaite /sa.tis.fɛt/ |
| Giống cái số nhiều | satisfaites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với satisfait
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với satisfait
- Je suis satisfait de mon revenu actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #876951
- Je suis pleinement satisfait de ma nouvelle maison. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6297
- Je suis satisfait de mon salaire. Tôi hài lòng với mức lương của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128193
- Je suis satisfait de mon travail. Tôi hài lòng về cương vị công tác của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6877089
- Êtes-vous satisfait de votre emploi ? Bạn có hài lòng với công việc của mình không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #895551
- J'étais satisfait. Tôi đã thoả mãn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4681985
- Tout le monde est satisfait de la décision, alors ne venez pas jouer les trouble-fête s'il vous plaît. Mọi người đều hài lòng về quyết định này, nên xin đừng làm gì xáo trộn tình hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10642518
- Je suis satisfaite de mon salaire actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6087651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ satisfied
Câu hỏi thường gặp
satisfait nghĩa là gì?
satisfait (tính từ) nghĩa là vừa lòng, thỏa mãn.
satisfait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satisfait (giọng Pháp chuẩn): /sa.tis.fɛ/.