TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inassouvi

/i.na.su.vi/ giọng máy của trình duyệt

inassouvi nghĩa là chưa thỏa mãn, chưa đã.

Nghĩa của inassouvi

Tính từ

  1. Văn học Chưa thỏa mãn, chưa đã, chưa thỏa.
    • Soif inassouviekhát uống chưa đã

Dạng từ của inassouvi

Số nhiềuinassouvis
Giống cáiinassouvie
Giống cái số nhiềuinassouvies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inassouvi

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unsatisfied, unfulfilled

Câu hỏi thường gặp

inassouvi nghĩa là gì?

inassouvi (tính từ) nghĩa là chưa thỏa mãn, chưa đã.

inassouvi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inassouvi (giọng Pháp chuẩn): /i.na.su.vi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.