repu
/ʁə.py/ giọng máy của trình duyệt
repu nghĩa là ăn no, no nê, thoả thuê, chán chê.
Nghĩa của repu
Tính từ
- Ăn no, no nê.
- Je suis reputôi đã no nê
- Thoả thuê, chán chê.
- Je suis repu de théâtretôi xem hát đã thoả thuê
Dạng từ của repu
| Số nhiều | repus |
| Giống cái | repue |
| Giống cái số nhiều | repues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với repu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ full, sated
Câu hỏi thường gặp
repu nghĩa là gì?
repu (tính từ) nghĩa là ăn no, no nê, thoả thuê, chán chê.
repu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repu (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.py/.