TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repu

/ʁə.py/ giọng máy của trình duyệt

repu nghĩa là ăn no, no nê, thoả thuê, chán chê.

Nghĩa của repu

Tính từ

  1. Ăn no, no nê.
    • Je suis reputôi đã no nê
  2. Thoả thuê, chán chê.
    • Je suis repu de théâtretôi xem hát đã thoả thuê

Dạng từ của repu

Số nhiềurepus
Giống cáirepue
Giống cái số nhiềurepues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với repu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ full, sated

Câu hỏi thường gặp

repu nghĩa là gì?

repu (tính từ) nghĩa là ăn no, no nê, thoả thuê, chán chê.

repu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repu (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.py/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.