TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reptile

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛp.til/ giọng máy của trình duyệt

reptile nghĩa là bò sát, hèn hạ, luồn cúi, loài bò sát.

Nghĩa của reptile

Tính từ

  1. Bò sát.
    • Animal reptileđộng vật bò sát
  2. Nghĩa bóng Hèn hạ, luồn cúi.

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Loài bò sát.
  2. Số nhiều (động vật học) lớp bò sát.
  3. Nghĩa bóng Con người hèn hạ, con người luồn cúi.

Dạng từ của reptile

Số nhiềureptiles

Câu ví dụ với reptile

  • Les serpents sont des reptiles. Rắn là loài bò sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5386436

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reptile

Câu hỏi thường gặp

reptile nghĩa là gì?

reptile (tính từ, danh từ) nghĩa là bò sát, hèn hạ, luồn cúi, loài bò sát.

reptile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reptile (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛp.til/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.