TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reptation

danh từ giống cái (f)
/ʁɛp.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

reptation nghĩa là sự bò.

Nghĩa của reptation

Danh từ · giống cái

  1. Sự bò.

Dạng từ của reptation

Đi với mạo từ: une reptation · la reptation

Số nhiềureptations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reptation

Câu hỏi thường gặp

reptation nghĩa là gì?

reptation (danh từ) nghĩa là sự bò.

reptation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reptation (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛp.ta.sjɔ̃/.

reptation là giống đực hay giống cái?

reptation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.