reptation
danh từ giống cái (f)
/ʁɛp.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
reptation nghĩa là sự bò.
Nghĩa của reptation
Danh từ · giống cái
- Sự bò.
Dạng từ của reptation
Đi với mạo từ: une reptation · la reptation
| Số nhiều | reptations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reptation
Câu hỏi thường gặp
reptation nghĩa là gì?
reptation (danh từ) nghĩa là sự bò.
reptation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reptation (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛp.ta.sjɔ̃/.
reptation là giống đực hay giống cái?
reptation là danh từ giống cái (dùng với une, la).