repère
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
repère nghĩa là dấu, vạch.
Nghĩa của repère
Danh từ · giống đực
- Dấu, vạch, mốc.
- Repère de niveaumốc độ cao
Dạng từ của repère
Đi với mạo từ: un repère · le repère
| Số nhiều | repères |
Cụm từ, thành ngữ với repère
- point de repère — điểm mốc
- Ces deux faits constituent des points de repère dans l'étude de cette périodehai sự kiện đó là những điểm mốc để nghiên cứu thời kỳ ấy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marker, (reference) mark; landmark; reference point
Câu hỏi thường gặp
repère nghĩa là gì?
repère (danh từ) nghĩa là dấu, vạch.
repère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repère (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pɛʁ/.
repère là giống đực hay giống cái?
repère là danh từ giống đực (dùng với un, le).