repérable
/ʁǝ.pe.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
repérable nghĩa là so mốc được.
Nghĩa của repérable
Tính từ
- Có thể xác định được vị trí, so mốc được.
- Grandeurs repérables et non mesurablesđại lượng so mốc được, nhưng không đo được
Dạng từ của repérable
| Số nhiều | repérables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ identifiable; noticeable (easy to spot)
Câu hỏi thường gặp
repérable nghĩa là gì?
repérable (tính từ) nghĩa là so mốc được.
repérable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repérable (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.pe.ʁabl/.