TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repérable

/ʁǝ.pe.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

repérable nghĩa là so mốc được.

Nghĩa của repérable

Tính từ

  1. Có thể xác định được vị trí, so mốc được.
    • Grandeurs repérables et non mesurablesđại lượng so mốc được, nhưng không đo được

Dạng từ của repérable

Số nhiềurepérables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ identifiable; noticeable (easy to spot)

Câu hỏi thường gặp

repérable nghĩa là gì?

repérable (tính từ) nghĩa là so mốc được.

repérable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repérable (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.pe.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.