TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repérage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.pe.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

repérage nghĩa là sự đánh dấu ráp.

Nghĩa của repérage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh dấu ráp (để ráp các tờ vẽ rời lại với nhau cho khớp).
  2. Sự xác định vị trí.
    • Repérage par radarsự xác định vị trí bằng rađa

Dạng từ của repérage

Đi với mạo từ: un repérage · le repérage

Số nhiềurepérages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tracking, spotting; searching; orientation

Câu hỏi thường gặp

repérage nghĩa là gì?

repérage (danh từ) nghĩa là sự đánh dấu ráp.

repérage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repérage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pe.ʁaʒ/.

repérage là giống đực hay giống cái?

repérage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.