TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mécontent

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.kɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mécontent nghĩa là không bằng lòng, bất bình, người bất bình, người bất mãn.

Nghĩa của mécontent

Tính từ

  1. Không bằng lòng, bất bình, bất mãn.
    • Être mécontent de soi-mêmekhông bằng lòng với bản thân mình

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bất bình, người bất mãn.

Dạng từ của mécontent

Số nhiềumécontents
Giống cáimécontente /me.kɔ̃.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềumécontentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mécontent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ malcontent, discontented, displeased, dissatisfied, disgruntled, disaffected
  • Danh từ malcontent

Câu hỏi thường gặp

mécontent nghĩa là gì?

mécontent (tính từ, danh từ) nghĩa là không bằng lòng, bất bình, người bất bình, người bất mãn.

mécontent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mécontent (giọng Pháp chuẩn): /me.kɔ̃.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.