mécontent
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.kɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
mécontent nghĩa là không bằng lòng, bất bình, người bất bình, người bất mãn.
Nghĩa của mécontent
Tính từ
- Không bằng lòng, bất bình, bất mãn.
- Être mécontent de soi-mêmekhông bằng lòng với bản thân mình
Danh từ · cả hai giống
- Người bất bình, người bất mãn.
Dạng từ của mécontent
| Số nhiều | mécontents |
| Giống cái | mécontente /me.kɔ̃.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | mécontentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mécontent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ malcontent, discontented, displeased, dissatisfied, disgruntled, disaffected
- Danh từ malcontent
Câu hỏi thường gặp
mécontent nghĩa là gì?
mécontent (tính từ, danh từ) nghĩa là không bằng lòng, bất bình, người bất bình, người bất mãn.
mécontent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mécontent (giọng Pháp chuẩn): /me.kɔ̃.tɑ̃/.