TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méconnu

/me.kɔ.ny/ giọng máy của trình duyệt

méconnu nghĩa là Không được đánh giá đúng.

Nghĩa của méconnu

Tính từ

  1. Không được đánh giá đúng.
    • Poète méconnunhà thơ không được đánh giá đúng

Dạng từ của méconnu

Số nhiềuméconnus
Giống cáiméconnue
Giống cái số nhiềuméconnues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méconnu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ little known, unfamiliar (previously encountered but not familiar or well-acquainted); unrecognized, unfamiliar, unidentified (previously encountered but not known by name or identity); misunderstood (which is correctly recognized or identified, but whose true nature, qualities, character, etc. are not); underappreciated, unrecognized (deserving or worthy of recognition that is not received); unsung, obscure (not famous but deserving to be)

Câu hỏi thường gặp

méconnu nghĩa là gì?

méconnu (tính từ) nghĩa là Không được đánh giá đúng.

méconnu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méconnu (giọng Pháp chuẩn): /me.kɔ.ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.