méconnu
/me.kɔ.ny/ giọng máy của trình duyệt
méconnu nghĩa là Không được đánh giá đúng.
Nghĩa của méconnu
Tính từ
- Không được đánh giá đúng.
- Poète méconnunhà thơ không được đánh giá đúng
Dạng từ của méconnu
| Số nhiều | méconnus |
| Giống cái | méconnue |
| Giống cái số nhiều | méconnues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méconnu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ little known, unfamiliar (previously encountered but not familiar or well-acquainted); unrecognized, unfamiliar, unidentified (previously encountered but not known by name or identity); misunderstood (which is correctly recognized or identified, but whose true nature, qualities, character, etc. are not); underappreciated, unrecognized (deserving or worthy of recognition that is not received); unsung, obscure (not famous but deserving to be)
Câu hỏi thường gặp
méconnu nghĩa là gì?
méconnu (tính từ) nghĩa là Không được đánh giá đúng.
méconnu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méconnu (giọng Pháp chuẩn): /me.kɔ.ny/.