TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ignoré

/i.ɲɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

ignoré nghĩa là không ai biết đến.

Nghĩa của ignoré

Tính từ

  1. Không ai biết đến.

Dạng từ của ignoré

Số nhiềuignorés
Giống cáiignorée
Giống cái số nhiềuignorées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignoré

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ignoré nghĩa là gì?

ignoré (tính từ) nghĩa là không ai biết đến.

ignoré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ignoré (giọng Pháp chuẩn): /i.ɲɔ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.