célèbre
célèbre nghĩa là nổi tiếng, trọng thể.
Nghĩa của célèbre
Tính từ
- Nổi tiếng.
- Un artiste célèbrenghệ sĩ nổi tiếng
- Từ cũ, nghĩa cũ Trọng thể.
- Une célèbre fêtemột lễ trọng thể
Dạng từ của célèbre
| Số nhiều | célèbres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với célèbre
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với célèbre
- Tout le monde veut te rencontrer, tu es célèbre ! Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!Tatoeba #3284
- Il cita certains proverbes célèbres tirés de la Bible. Ông ta trích dẫn một số phương ngôn lấy từ Kinh thánh.Tatoeba #392620
- Détroit est célèbre pour son industrie automobile. Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12702
- La dame habillée en blanc est une actrice célèbre. Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #39714
- C'est un célèbre compositeur. Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133081
- Elle se comporte différemment depuis qu'elle est célèbre. Cô ấy hành xử khác đi từ khi cô trở nên nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13886934
- Qui est le joueur de football le plus célèbre au monde ? Ai là cầu thủ bóng đá nổi tiếng nhất thế giới? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13908022
- Vous devriez visiter Kyoto, qui est célèbre pour ses anciens temples et ses sanctuaires. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto... (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7128506
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ famous
Câu hỏi thường gặp
célèbre nghĩa là gì?
célèbre (tính từ) nghĩa là nổi tiếng, trọng thể.
célèbre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của célèbre (giọng Pháp chuẩn): /se.lɛbʁ/.