obscur
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.skyʁ/ giọng máy của trình duyệt
obscur nghĩa là tối, sẫm, không tươi, chỗ tối.
Nghĩa của obscur
Tính từ
- Tối.
- Salle obscurephòng tối
- Sẫm, không tươi.
- Couleur obscuremàu sẫm
- Tối nghĩa, khó hiểu.
- Style obscurlời văn tối nghĩa
- Tối tăm, âm thầm.
- Vie obscurecuộc sống âm thầm
- Mờ mịt, lờ mờ.
- Un obscur pressentimentmột linh cảm lờ mờ
- Mờ ám.
- Affaire obscureviệc mờ ám
Danh từ · giống đực
- Chỗ tối, đám tối.
- Les clairs et les obscurs du tableaunhững đám sáng và những đám tối của bức tranh
- Người sống cuộc sống tối tăm âm thầm, người không tên tuổi.
Dạng từ của obscur
| Số nhiều | obscurs |
| Giống cái | obscure |
| Giống cái số nhiều | obscures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obscur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ obscure (dark, faint or indistinct)
Câu hỏi thường gặp
obscur nghĩa là gì?
obscur (tính từ, danh từ) nghĩa là tối, sẫm, không tươi, chỗ tối.
obscur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obscur (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.skyʁ/.