TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obscur

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.skyʁ/ giọng máy của trình duyệt

obscur nghĩa là tối, sẫm, không tươi, chỗ tối.

Nghĩa của obscur

Tính từ

  1. Tối.
    • Salle obscurephòng tối
  2. Sẫm, không tươi.
    • Couleur obscuremàu sẫm
  3. Tối nghĩa, khó hiểu.
    • Style obscurlời văn tối nghĩa
  4. Tối tăm, âm thầm.
    • Vie obscurecuộc sống âm thầm
  5. Mờ mịt, lờ mờ.
    • Un obscur pressentimentmột linh cảm lờ mờ
  6. Mờ ám.
    • Affaire obscureviệc mờ ám

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ tối, đám tối.
    • Les clairs et les obscurs du tableaunhững đám sáng và những đám tối của bức tranh
  2. Người sống cuộc sống tối tăm âm thầm, người không tên tuổi.

Dạng từ của obscur

Số nhiềuobscurs
Giống cáiobscure
Giống cái số nhiềuobscures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obscur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obscure (dark, faint or indistinct)

Câu hỏi thường gặp

obscur nghĩa là gì?

obscur (tính từ, danh từ) nghĩa là tối, sẫm, không tươi, chỗ tối.

obscur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obscur (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.skyʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.