intelligible
/ɛ̃.tɛ.li.ʒibl/ giọng máy của trình duyệt
intelligible nghĩa là dễ hiểu, rõ, lý tính, cái lý tính.
Nghĩa của intelligible
Tính từ
- Dễ hiểu, rõ.
- S'exprimer d'une manière intelligiblenói dễ hiểu
- Parler à haute et intelligible voixnói to và rõ
- Triết học (thuộc) lý tính.
- Le monde intelligiblethế giới lý tính
Danh từ · giống đực
- Triết học Cái lý tính.
Dạng từ của intelligible
| Số nhiều | intelligibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intelligible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intelligible
Câu hỏi thường gặp
intelligible nghĩa là gì?
intelligible (tính từ, danh từ) nghĩa là dễ hiểu, rõ, lý tính, cái lý tính.
intelligible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intelligible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.li.ʒibl/.