TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intelligible

/ɛ̃.tɛ.li.ʒibl/ giọng máy của trình duyệt

intelligible nghĩa là dễ hiểu, rõ, lý tính, cái lý tính.

Nghĩa của intelligible

Tính từ

  1. Dễ hiểu, rõ.
    • S'exprimer d'une manière intelligiblenói dễ hiểu
    • Parler à haute et intelligible voixnói to và rõ
  2. Triết học (thuộc) lý tính.
    • Le monde intelligiblethế giới lý tính

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Cái lý tính.

Dạng từ của intelligible

Số nhiềuintelligibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intelligible

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intelligible

Câu hỏi thường gặp

intelligible nghĩa là gì?

intelligible (tính từ, danh từ) nghĩa là dễ hiểu, rõ, lý tính, cái lý tính.

intelligible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intelligible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.li.ʒibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.