précis
précis nghĩa là chính xác, đúng, rõ ràng, tập giản yếu.
Nghĩa của précis
Tính từ
- Chính xác, đúng.
- Réponse précisecâu trả lời chính xác
- à trois heures précisesđúng ba giờ
- Rõ ràng.
- Ordre précismệnh lệnh rõ ràng
- Nhất định.
- Jour précisngày nhất định
Danh từ · giống đực
- Tập giản yếu.
- Précis d'histoiretập giản yếu lịch sử
- Bài tóm tắt ngắn gọn.
- Composer un précis des événementsthảo một bài tóm tắt tình hình ngắn gọn
Dạng từ của précis
| Giống cái | précise /pʁe.siz/ |
| Giống cái số nhiều | précises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précis
Trái nghĩa
Họ từ của précis
Câu ví dụ với précis
- Il est très précis dans son travail. Anh ấy rất chính xác trong công việc.Tatoeba #745587
- Je trouve que les mots ayant des définitions précises sont les plus simples à retenir. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.Tatoeba #3820
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ which does not leave doubt; specific, explicit; done in a precise and reliable fashion; well perceived; sharp; demonstrating precision, concision and accuracy
- Danh từ a concise summary (e.g., of events, a book, a story); précis
Câu hỏi thường gặp
précis nghĩa là gì?
précis (tính từ, danh từ) nghĩa là chính xác, đúng, rõ ràng, tập giản yếu.
précis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précis (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.si/.