précisément
précisément nghĩa là chính xác, đích xác, đúng thế, chính là thế.
Nghĩa của précisément
Phó từ
- Chính xác, đích xác.
- Savoir précisémentbiết đích xác
- Thân mật Đúng thế, chính là thế.
- Chính thị, chính.
- C'est précisément pour cela que je viens vous voirchính vì thế mà tôi đến gặp anh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précisément
Trái nghĩa
Câu ví dụ với précisément
- C'est précisément ce dont nous avons besoin. Đó chính là cái mà chúng tôi cần.Tatoeba #2217932
- C'est précisément le film que je voulais regarder. Đấy chính là bộ phim mà tôi muốn xem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8260366
- Je ne sais pas précisément quand je serai de retour. Tôi không rõ khi nào tôi sẽ quay trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #489249
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in a precise manner; without approximation; specifically; exactly, precisely; indicates a logical link
Câu hỏi thường gặp
précisément nghĩa là gì?
précisément (phó từ) nghĩa là chính xác, đích xác, đúng thế, chính là thế.
précisément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précisément (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.si.ze.mɑ̃/.