TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précisément

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.si.ze.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

précisément nghĩa là chính xác, đích xác, đúng thế, chính là thế.

Nghĩa của précisément

Phó từ

  1. Chính xác, đích xác.
    • Savoir précisémentbiết đích xác
  2. Thân mật Đúng thế, chính là thế.
  3. Chính thị, chính.
    • C'est précisément pour cela que je viens vous voirchính vì thế mà tôi đến gặp anh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précisément

Trái nghĩa

Câu ví dụ với précisément

  • C'est précisément ce dont nous avons besoin. Đó chính là cái mà chúng tôi cần.Tatoeba #2217932
  • C'est précisément le film que je voulais regarder. Đấy chính là bộ phim mà tôi muốn xem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8260366
  • Je ne sais pas précisément quand je serai de retour. Tôi không rõ khi nào tôi sẽ quay trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #489249

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in a precise manner; without approximation; specifically; exactly, precisely; indicates a logical link

Câu hỏi thường gặp

précisément nghĩa là gì?

précisément (phó từ) nghĩa là chính xác, đích xác, đúng thế, chính là thế.

précisément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précisément (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.si.ze.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.