TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaguement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vaɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vaguement nghĩa là lờ mờ, mập mờ, hơi, có phần.

Nghĩa của vaguement

Phó từ

  1. Lờ mờ, mập mờ, lơ mơ.
    • Apercevoir vaguementnhìn thấy lờ mờ
    • Se souvenir vaguementnhớ lơ mơ, nhớ mang máng
  2. Hơi, có phần.
    • Vaguement émuhơi cảm động
    • Un geste évasif, vaguement incrédulemột cử chỉ thoái thoác, có phần hoài nghi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaguement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với vaguement

  • Il m'a répondu vaguement. Anh ta đã trả lời tôi một cách mơ hồ.Tatoeba #130660

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ vaguely

Câu hỏi thường gặp

vaguement nghĩa là gì?

vaguement (phó từ) nghĩa là lờ mờ, mập mờ, hơi, có phần.

vaguement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaguement (giọng Pháp chuẩn): /vaɡ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.