TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nettement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

nettement nghĩa là rõ ràng, thẳng thắn.

Nghĩa của nettement

Phó từ

  1. Rõ ràng.
    • Apercevoir nettementnhìn thấy rõ ràng
  2. Thẳng thắn.
    • Répondre nettementtrả lời thẳng thắn
  3. Hẳn, dứt khoát.
    • Il travaille nettement mieuxnó làm việc hơn trước hẳn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nettement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ neatly, cleanly, clearly

Câu hỏi thường gặp

nettement nghĩa là gì?

nettement (phó từ) nghĩa là rõ ràng, thẳng thắn.

nettement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nettement (giọng Pháp chuẩn): /nɛt.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.