nettement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
nettement nghĩa là rõ ràng, thẳng thắn.
Nghĩa của nettement
Phó từ
- Rõ ràng.
- Apercevoir nettementnhìn thấy rõ ràng
- Thẳng thắn.
- Répondre nettementtrả lời thẳng thắn
- Hẳn, dứt khoát.
- Il travaille nettement mieuxnó làm việc hơn trước hẳn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nettement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ neatly, cleanly, clearly
Câu hỏi thường gặp
nettement nghĩa là gì?
nettement (phó từ) nghĩa là rõ ràng, thẳng thắn.
nettement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nettement (giọng Pháp chuẩn): /nɛt.mɑ̃/.