TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confusément

/kɔ̃.fy.ze.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

confusément nghĩa là lộn xộn.

Nghĩa của confusément

Phó từ

  1. Lộn xộn.
    • Objets entassés confusémentđồ đạc chất đống lộn xộn
  2. Không rõ, lờ mờ.
    • Parler confusémentnói không rõ
    • Comprendre confusémenthiểu lờ mờ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confusément

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ confusedly, uncertainly

Câu hỏi thường gặp

confusément nghĩa là gì?

confusément (phó từ) nghĩa là lộn xộn.

confusément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confusément (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fy.ze.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.