confusément
/kɔ̃.fy.ze.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
confusément nghĩa là lộn xộn.
Nghĩa của confusément
Phó từ
- Lộn xộn.
- Objets entassés confusémentđồ đạc chất đống lộn xộn
- Không rõ, lờ mờ.
- Parler confusémentnói không rõ
- Comprendre confusémenthiểu lờ mờ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confusément
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ confusedly, uncertainly
Câu hỏi thường gặp
confusément nghĩa là gì?
confusément (phó từ) nghĩa là lộn xộn.
confusément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confusément (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fy.ze.mɑ̃/.