TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confédéral

/kɔ̃.fe.de.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

confédéral nghĩa là Xem confédération.

Nghĩa của confédéral

Tính từ

  1. xem confédération — Hợp bang.

Dạng từ của confédéral

Số nhiềuconfédéraux
Giống cáiconfédérale
Giống cái số nhiềuconfédérales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ confederal

Câu hỏi thường gặp

confédéral nghĩa là gì?

confédéral (tính từ) nghĩa là Xem confédération.

confédéral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confédéral (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fe.de.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.