TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confédération

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.fe.de.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

confédération nghĩa là hợp bang, liên đoàn.

Nghĩa của confédération

Danh từ · giống cái

  1. Chính trị Hợp bang.
  2. Liên đoàn.
    • Confédération générale du travailtổng liên đoàn lao động

Dạng từ của confédération

Đi với mạo từ: une confédération · la confédération

Số nhiềuconfédérations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confédération

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an alliance, confederation

Câu hỏi thường gặp

confédération nghĩa là gì?

confédération (danh từ) nghĩa là hợp bang, liên đoàn.

confédération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confédération (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fe.de.ʁa.sjɔ̃/.

confédération là giống đực hay giống cái?

confédération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.